barely nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

barely

adverb
/ˈbeəli//ˈberli/
hầu như không

He could barely read and write.

Anh ấy hầu như không thể đọc và viết.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

barely nghĩa là gì?

"barely" nghĩa là hầu như không.

barely phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbeəli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "barely"?

He could barely read and write. (Anh ấy hầu như không thể đọc và viết.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll