audio nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

audio

adjective
/ˈɔːdiəʊ/
âm thanh

audio and video recordings/files/clips

bản ghi/tập tin/clip âm thanh và video

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

audio nghĩa là gì?

"audio" nghĩa là âm thanh.

audio phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɔːdiəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "audio"?

audio and video recordings/files/clips (bản ghi/tập tin/clip âm thanh và video)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll