auction nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

auction

noun
/ˈɔːkʃn/
đấu giá

an auction of paintings

cuộc đấu giá tranh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

auction nghĩa là gì?

"auction" nghĩa là đấu giá.

auction phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɔːkʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "auction"?

an auction of paintings (cuộc đấu giá tranh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll