Từ vựng
C1 · advanced · oxford
audit
noun/ˈɔːdɪt/
kiểm toán
“an annual audit”
kiểm toán hàng năm
“an annual audit”
kiểm toán hàng năm
audit nghĩa là gì?
"audit" nghĩa là kiểm toán; kiểm toán.
audit phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈɔːdɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "audit"?
an annual audit (kiểm toán hàng năm)