attrition nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

attrition

noun
[əˈtɹɪʃən]
sự hao mòn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

attrition nghĩa là gì?

"attrition" nghĩa là sự hao mòn.

attrition phát âm như thế nào?

Phiên âm: [əˈtɹɪʃən]. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll