attitude nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

attitude

noun
/ˈætɪtjuːd//ˈætɪtuːd/
thái độ

These societies have to change their attitudes towards women.

Những xã hội này phải thay đổi thái độ của họ đối với phụ nữ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

attitude nghĩa là gì?

"attitude" nghĩa là thái độ.

attitude phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈætɪtjuːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "attitude"?

These societies have to change their attitudes towards women. (Những xã hội này phải thay đổi thái độ của họ đối với phụ nữ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll