attendance nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

attendance

noun
/əˈtendəns/
sự tham dự

Attendance at these lectures is not compulsory.

Việc tham dự các bài giảng này là không bắt buộc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

attendance nghĩa là gì?

"attendance" nghĩa là sự tham dự.

attendance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈtendəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "attendance"?

Attendance at these lectures is not compulsory. (Việc tham dự các bài giảng này là không bắt buộc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll