archive nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

archive

noun
/ˈɑːkaɪv//ˈɑːrkaɪv/
lưu trữ

the National Sound Archive

Lưu trữ âm thanh quốc gia

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

archive nghĩa là gì?

"archive" nghĩa là lưu trữ.

archive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɑːkaɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "archive"?

the National Sound Archive (Lưu trữ âm thanh quốc gia)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll