archival nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

archival

adjective
kho lưu trữ

Our nightly backups include the archival of old e-mail messages.

Các bản sao lưu hàng đêm của chúng tôi bao gồm việc lưu trữ các e-mail cũ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

archival nghĩa là gì?

"archival" nghĩa là kho lưu trữ.

Ví dụ với "archival"?

Our nightly backups include the archival of old e-mail messages. (Các bản sao lưu hàng đêm của chúng tôi bao gồm việc lưu trữ các e-mail cũ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll