arduous nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

arduous

adjective
/ˈɑːdjuːəs/
gian khổ

The movement towards a peaceful settlement has been a long and arduous political struggle.

Phong trào hướng tới một giải pháp hòa bình là một cuộc đấu tranh chính trị lâu dài và gian khổ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

arduous nghĩa là gì?

"arduous" nghĩa là gian khổ.

arduous phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɑːdjuːəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "arduous"?

The movement towards a peaceful settlement has been a long and arduous political struggle. (Phong trào hướng tới một giải pháp hòa bình là một cuộc đấu tranh chính trị lâu dài và gian khổ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll