architecture nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

architecture

noun
/ˈɑːkɪtektʃə(r)//ˈɑːrkɪtektʃər/
kiến trúc

to study architecture

học kiến ​​trúc

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

architecture nghĩa là gì?

"architecture" nghĩa là kiến trúc.

architecture phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɑːkɪtektʃə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "architecture"?

to study architecture (học kiến ​​trúc)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll