approach nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

approach

noun
/əˈprəʊtʃ/
cách tiếp cận

She took the wrong approach in her dealings with them.

Cô ấy đã có cách tiếp cận sai lầm khi đối xử với họ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

approach nghĩa là gì?

"approach" nghĩa là cách tiếp cận; cách tiếp cận.

approach phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈprəʊtʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "approach"?

She took the wrong approach in her dealings with them. (Cô ấy đã có cách tiếp cận sai lầm khi đối xử với họ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll