appear nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

appear

verb
/əˈpɪə(r)//əˈpɪr/
xuất hiện

Three days later a rash appeared.

Ba ngày sau, phát ban xuất hiện.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

appear nghĩa là gì?

"appear" nghĩa là xuất hiện.

appear phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈpɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "appear"?

Three days later a rash appeared. (Ba ngày sau, phát ban xuất hiện.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll