appeal nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

appeal

noun
/əˈpiːl/
kháng cáo

appeal for something, to launch a TV appeal for donations to the charity

kêu gọi điều gì đó, phát động một chương trình truyền hình kêu gọi quyên góp cho tổ chức từ thiện

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

appeal nghĩa là gì?

"appeal" nghĩa là kháng cáo; kháng cáo.

appeal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈpiːl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "appeal"?

appeal for something, to launch a TV appeal for donations to the charity (kêu gọi điều gì đó, phát động một chương trình truyền hình kêu gọi quyên góp cho tổ chức từ thiện)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll