apparent nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

apparent

adjective
/əˈpærənt/
rõ ràng

Their devotion was apparent.

Sự tận tâm của họ là rõ ràng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

apparent nghĩa là gì?

"apparent" nghĩa là rõ ràng.

apparent phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈpærənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "apparent"?

Their devotion was apparent. (Sự tận tâm của họ là rõ ràng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll