analyst nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

analyst

noun
/ˈænəlɪst/
nhà phân tích

a political/financial analyst

một nhà phân tích chính trị/tài chính

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

analyst nghĩa là gì?

"analyst" nghĩa là nhà phân tích.

analyst phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈænəlɪst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "analyst"?

a political/financial analyst (một nhà phân tích chính trị/tài chính)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll