ancient nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

ancient

adjective
/ˈeɪnʃənt/
cổ xưa

Archaeologists are excavating the ruined temples of this ancient civilization.

Các nhà khảo cổ đang khai quật những ngôi đền đổ nát của nền văn minh cổ đại này.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ancient nghĩa là gì?

"ancient" nghĩa là cổ xưa.

ancient phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈeɪnʃənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ancient"?

Archaeologists are excavating the ruined temples of this ancient civilization. (Các nhà khảo cổ đang khai quật những ngôi đền đổ nát của nền văn minh cổ đại này.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll