analyse nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

analyse

verb
/ˈænəlaɪz/
phân tích

The job involves collecting and analysing data.

Công việc liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

analyse nghĩa là gì?

"analyse" nghĩa là phân tích.

analyse phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈænəlaɪz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "analyse"?

The job involves collecting and analysing data. (Công việc liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll