Từ vựng
C1 · advanced · oxford
anchor
noun/ˈæŋkə(r)//ˈæŋkər/
mỏ neo
“to drop anchor”
thả neo
“to drop anchor”
thả neo
anchor nghĩa là gì?
"anchor" nghĩa là mỏ neo.
anchor phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈæŋkə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "anchor"?
to drop anchor (thả neo)