additionally nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

additionally

adverb
/əˈdɪʃənəli/
thêm vào đó

Additionally, the bus service will run on Sundays, every two hours.

Ngoài ra, dịch vụ xe buýt sẽ chạy vào Chủ nhật, cứ hai giờ một lần.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

additionally nghĩa là gì?

"additionally" nghĩa là thêm vào đó.

additionally phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈdɪʃənəli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "additionally"?

Additionally, the bus service will run on Sundays, every two hours. (Ngoài ra, dịch vụ xe buýt sẽ chạy vào Chủ nhật, cứ hai giờ một lần.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll