addition nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

addition

noun
/əˈdɪʃn/
phép cộng

All of these technologies are fairly recent additions.

Tất cả những công nghệ này là những bổ sung khá gần đây.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

addition nghĩa là gì?

"addition" nghĩa là phép cộng.

addition phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈdɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "addition"?

All of these technologies are fairly recent additions. (Tất cả những công nghệ này là những bổ sung khá gần đây.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll