activity nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

activity

noun
/ækˈtɪvəti/
hoạt động

leisure/outdoor/recreational activities

hoạt động giải trí/ngoài trời/giải trí

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

activity nghĩa là gì?

"activity" nghĩa là hoạt động.

activity phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ækˈtɪvəti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "activity"?

leisure/outdoor/recreational activities (hoạt động giải trí/ngoài trời/giải trí)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll