activation nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

activation

noun
/ˌæktɪˈveɪʃn/
kích hoạt

The activation of several target genes results in two major effects.

Việc kích hoạt một số gen mục tiêu dẫn đến hai tác động chính.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

activation nghĩa là gì?

"activation" nghĩa là kích hoạt.

activation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌæktɪˈveɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "activation"?

The activation of several target genes results in two major effects. (Việc kích hoạt một số gen mục tiêu dẫn đến hai tác động chính.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll