acute nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

acute

adjective
/əˈkjuːt/
cấp tính

There is an acute shortage of water.

Đang có tình trạng thiếu nước trầm trọng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

acute nghĩa là gì?

"acute" nghĩa là cấp tính.

acute phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈkjuːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "acute"?

There is an acute shortage of water. (Đang có tình trạng thiếu nước trầm trọng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll