Từ vựng
C1 · advanced · oxford
acquisition
noun/ˌækwɪˈzɪʃn/
mua lại
“theories of child language acquisition”
lý thuyết về việc tiếp thu ngôn ngữ của trẻ
“theories of child language acquisition”
lý thuyết về việc tiếp thu ngôn ngữ của trẻ
acquisition nghĩa là gì?
"acquisition" nghĩa là mua lại.
acquisition phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌækwɪˈzɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "acquisition"?
theories of child language acquisition (lý thuyết về việc tiếp thu ngôn ngữ của trẻ)