acquire nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

acquire

verb
/əˈkwaɪə(r)//əˈkwaɪər/
có được

She has acquired a good knowledge of English.

Cô ấy đã có được kiến ​​thức tốt về tiếng Anh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

acquire nghĩa là gì?

"acquire" nghĩa là có được.

acquire phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈkwaɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "acquire"?

She has acquired a good knowledge of English. (Cô ấy đã có được kiến ​​thức tốt về tiếng Anh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll