accompany nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

accompany

verb
/əˈkʌmpəni/
đi cùng

His wife accompanied him on the trip.

Vợ anh ấy đi cùng anh ấy trong chuyến đi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

accompany nghĩa là gì?

"accompany" nghĩa là đi cùng.

accompany phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈkʌmpəni/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "accompany"?

His wife accompanied him on the trip. (Vợ anh ấy đi cùng anh ấy trong chuyến đi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll