Từ vựng
A2 · basic · oxford
accident
noun/ˈæksɪdənt/
tai nạn
“a car/road/traffic accident”
một vụ tai nạn ô tô/đường bộ/giao thông
“a car/road/traffic accident”
một vụ tai nạn ô tô/đường bộ/giao thông
accident nghĩa là gì?
"accident" nghĩa là tai nạn.
accident phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈæksɪdənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "accident"?
a car/road/traffic accident (một vụ tai nạn ô tô/đường bộ/giao thông)