absorb nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

absorb

verb
/əbˈzɔːb//əbˈzɔːrb/
hấp thụ

Plants absorb carbon dioxide from the air.

Thực vật hấp thụ carbon dioxide từ không khí.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

absorb nghĩa là gì?

"absorb" nghĩa là hấp thụ.

absorb phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əbˈzɔːb/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "absorb"?

Plants absorb carbon dioxide from the air. (Thực vật hấp thụ carbon dioxide từ không khí.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll