abundance nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

abundance

noun
/əˈbʌndəns/
sự phong phú

The brochure promised beautiful walks with an abundance of wildlife.

Tài liệu quảng cáo hứa hẹn những chuyến đi tuyệt đẹp với nhiều loài động vật hoang dã.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

abundance nghĩa là gì?

"abundance" nghĩa là sự phong phú.

abundance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈbʌndəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "abundance"?

The brochure promised beautiful walks with an abundance of wildlife. (Tài liệu quảng cáo hứa hẹn những chuyến đi tuyệt đẹp với nhiều loài động vật hoang dã.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll