absent nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

absent

adjective
/ˈæbsənt/
vắng mặt

He was absent from work for two weeks.

Anh ấy đã vắng mặt ở nơi làm việc trong hai tuần.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

absent nghĩa là gì?

"absent" nghĩa là vắng mặt.

absent phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈæbsənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "absent"?

He was absent from work for two weeks. (Anh ấy đã vắng mặt ở nơi làm việc trong hai tuần.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll