abstract nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

abstract

adjective
/ˈæbstrækt/
trừu tượng

abstract knowledge/principles

kiến thức/nguyên tắc trừu tượng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

abstract nghĩa là gì?

"abstract" nghĩa là trừu tượng.

abstract phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈæbstrækt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "abstract"?

abstract knowledge/principles (kiến thức/nguyên tắc trừu tượng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll