abundantly nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

abundantly

adverb
/əˈbʌn.dn̩t.li/
dồi dào

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

abundantly nghĩa là gì?

"abundantly" nghĩa là dồi dào.

abundantly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈbʌn.dn̩t.li/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll