Từ vựng
C1 · advanced · oxford
abortion
noun/əˈbɔːʃn//əˈbɔːrʃn/
phá thai
“to support/oppose abortion”
ủng hộ/phản đối việc phá thai
“to support/oppose abortion”
ủng hộ/phản đối việc phá thai
abortion nghĩa là gì?
"abortion" nghĩa là phá thai.
abortion phát âm như thế nào?
Phiên âm: /əˈbɔːʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "abortion"?
to support/oppose abortion (ủng hộ/phản đối việc phá thai)