ability nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

ability

noun
/əˈbɪləti/
khả năng

People with the disease may lose their ability to communicate.

Người mắc bệnh có thể mất khả năng giao tiếp.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ability nghĩa là gì?

"ability" nghĩa là khả năng.

ability phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈbɪləti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ability"?

People with the disease may lose their ability to communicate. (Người mắc bệnh có thể mất khả năng giao tiếp.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll