Từ vựng
C1 · advanced · oxford
wipe
verb/waɪp/
lau
“Please wipe your feet on the mat.”
Hãy lau chân bạn trên tấm thảm.
“Please wipe your feet on the mat.”
Hãy lau chân bạn trên tấm thảm.
wipe nghĩa là gì?
"wipe" nghĩa là lau.
wipe phát âm như thế nào?
Phiên âm: /waɪp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "wipe"?
Please wipe your feet on the mat. (Hãy lau chân bạn trên tấm thảm.)