wing nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

wing

noun
/wɪŋ/
cánh

The swan flapped its wings noisily.

Con thiên nga vỗ cánh ầm ĩ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

wing nghĩa là gì?

"wing" nghĩa là cánh.

wing phát âm như thế nào?

Phiên âm: /wɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "wing"?

The swan flapped its wings noisily. (Con thiên nga vỗ cánh ầm ĩ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll