widow nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

widow

noun
/ˈwɪdəʊ/
góa phụ

She gets a widow’s pension.

Cô ấy nhận được tiền trợ cấp của một góa phụ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

widow nghĩa là gì?

"widow" nghĩa là góa phụ.

widow phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈwɪdəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "widow"?

She gets a widow’s pension. (Cô ấy nhận được tiền trợ cấp của một góa phụ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll