widely nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

widely

adverb
/ˈwaɪdli/
rộng rãi

The term is widely used in everyday speech.

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lời nói hàng ngày.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

widely nghĩa là gì?

"widely" nghĩa là rộng rãi.

widely phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈwaɪdli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "widely"?

The term is widely used in everyday speech. (Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lời nói hàng ngày.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll