weather nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

weather

noun
/ˈweðə(r)//ˈweðər/
thời tiết

cold/hot/warm/wet/dry weather

thời tiết lạnh/nóng/ấm/ướt/khô

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

weather nghĩa là gì?

"weather" nghĩa là thời tiết.

weather phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈweðə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "weather"?

cold/hot/warm/wet/dry weather (thời tiết lạnh/nóng/ấm/ướt/khô)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll