vital nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

vital

adjective
/ˈvaɪtl/
quan trọng

vital for somebody/something, the vitamins that are vital for health

quan trọng đối với ai/cái gì, các vitamin cần thiết cho sức khỏe

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vital nghĩa là gì?

"vital" nghĩa là quan trọng.

vital phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvaɪtl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "vital"?

vital for somebody/something, the vitamins that are vital for health (quan trọng đối với ai/cái gì, các vitamin cần thiết cho sức khỏe)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll