visual nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

visual

adjective
/ˈvɪʒuəl/
trực quan

the visual arts

nghệ thuật thị giác

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

visual nghĩa là gì?

"visual" nghĩa là trực quan.

visual phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvɪʒuəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "visual"?

the visual arts (nghệ thuật thị giác)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll