vision nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

vision

noun
/ˈvɪʒn/
tầm nhìn

to have good/perfect/poor/blurred/normal vision

có tầm nhìn tốt/hoàn hảo/kém/mờ/bình thường

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vision nghĩa là gì?

"vision" nghĩa là tầm nhìn.

vision phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvɪʒn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "vision"?

to have good/perfect/poor/blurred/normal vision (có tầm nhìn tốt/hoàn hảo/kém/mờ/bình thường)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll