Từ vựng
C1 · advanced · oxford
vocal
adjective/ˈvəʊkl/
phát âm
“vocal music”
nhạc thanh nhạc
“vocal music”
nhạc thanh nhạc
vocal nghĩa là gì?
"vocal" nghĩa là phát âm.
vocal phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈvəʊkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "vocal"?
vocal music (nhạc thanh nhạc)