vis-a-vis nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

vis-a-vis

preposition
vis-a-vis

I talked with my vis-à-vis in the French embassy.

Tôi đã nói chuyện với người khách của mình ở đại sứ quán Pháp.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vis-a-vis nghĩa là gì?

"vis-a-vis" nghĩa là vis-a-vis.

Ví dụ với "vis-a-vis"?

I talked with my vis-à-vis in the French embassy. (Tôi đã nói chuyện với người khách của mình ở đại sứ quán Pháp.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll