Eng
Scroll
vestigially nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
vestigially
adverb
mang tính vết tích
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
vertical
very
vessel
vestigial
veteran
via
viable
vibrant
vice
Câu hỏi thường gặp
vestigially nghĩa là gì?
"vestigially" nghĩa là mang tính vết tích.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập