vertical nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

vertical

adjective
/ˈvɜːtɪkl//ˈvɜːrtɪkl/
theo chiều dọc

the vertical axis of the graph

trục tung của đồ thị

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vertical nghĩa là gì?

"vertical" nghĩa là theo chiều dọc.

vertical phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvɜːtɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "vertical"?

the vertical axis of the graph (trục tung của đồ thị)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll