Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
undergo
verb/ˌʌndəˈɡəʊ//ˌʌndərˈɡəʊ/
trải qua
“to undergo tests/trials/repairs”
trải qua các cuộc kiểm tra/thử nghiệm/sửa chữa
“to undergo tests/trials/repairs”
trải qua các cuộc kiểm tra/thử nghiệm/sửa chữa
undergo nghĩa là gì?
"undergo" nghĩa là trải qua.
undergo phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌʌndəˈɡəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "undergo"?
to undergo tests/trials/repairs (trải qua các cuộc kiểm tra/thử nghiệm/sửa chữa)