unconscious nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

unconscious

adjective
/ʌnˈkɒnʃəs//ʌnˈkɑːnʃəs/
bất tỉnh

They found him lying unconscious on the floor.

Họ tìm thấy anh nằm bất tỉnh trên sàn nhà.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

unconscious nghĩa là gì?

"unconscious" nghĩa là bất tỉnh.

unconscious phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʌnˈkɒnʃəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "unconscious"?

They found him lying unconscious on the floor. (Họ tìm thấy anh nằm bất tỉnh trên sàn nhà.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll