undermine nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

undermine

verb
/ˌʌndəˈmaɪn//ˌʌndərˈmaɪn/
làm suy yếu

Our confidence in the team has been seriously undermined by their recent defeats.

Niềm tin của chúng tôi vào đội đã bị suy giảm nghiêm trọng bởi những thất bại gần đây của họ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

undermine nghĩa là gì?

"undermine" nghĩa là làm suy yếu.

undermine phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌʌndəˈmaɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "undermine"?

Our confidence in the team has been seriously undermined by their recent defeats. (Niềm tin của chúng tôi vào đội đã bị suy giảm nghiêm trọng bởi những thất bại gần đây của họ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll